fish tank
/fɪʃ tæŋk/Danh từ
- Một thùng chứa, thường được làm bằng thủy tinh hoặc acrylic, được thiết kế đặc biệt để chứa nước và sinh vật biển.A container, usually made out of glass or acrylic, specifically designed for holding water and marine life.I sprinkled little flakes into the fish tank for the guppies to eat.Tôi rắc một ít bột vào bể cá cho cá bảy màu ăn.
- (từ lóng) Một khu nhà tù dành cho tù nhân mới đến.(slang) A section of a prison for newly arrived inmates.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fish tank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish